secluded
/sɪˈkluːd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của seclude
tính từ
- Hẻo lánh; không có nhiều người trông thấy, không có nhiều người đến thăm.
- Ẩn dật; không chung đụng, không hơn thua với ai khác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “secluded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish