secondly

/ˈsɛkəndli/
phó từ
  • hai là
Trạng từ
  1. Ở vị trí thứ hai.
    In the second place.
    Từ đồng nghĩa:second
🎬 Nghe “secondly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish