second-rate
/ˌsɛkəndˈreɪt/tính từ
- Hạng nhì, loại thường (hàng hoá).
Tính từ
- (Anh, quân sự, hải lý, lịch sử) Của một tàu chiến tuyến của Hải quân Hoàng gia trong Kỷ nguyên Napoléon: có 80–98 khẩu súng trên ba sàn súng, tổng số 700–750 khẩu, và nặng khoảng 2.200 tấn burthen.(UK, military, nautical, historical) Of a Royal Navy ship of the line in the Napoleonic Era: having 80–98 guns across three gun decks, a complement of 700–750, and weighing approximately 2,200 tons burthen.
- (Thành ngữ) Chất lượng tầm thường; không phải hạng nhất.(idiomatic) Of mediocre quality; not first-rate.
Danh từ
- (Anh, quân sự, hải lý, lịch sử) Một con tàu hạng hai.(UK, military, nautical, historical) A second-rate ship of the line.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “second-rate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish