secretive

/ˈsiːkrətɪv/
tính từ
  • Hay giấu giếm, hay giữ kẽ.
Tính từ
  1. Có khuynh hướng bí mật.
    Having an inclination to secrecy.
    She's a secretive girl, not giving away much about her life.
    Cô ấy là một cô gái kín đáo, không tiết lộ nhiều về cuộc sống của mình.
    Từ đồng nghĩa:furtivesly
  2. Liên quan đến bài tiết.
    Relating to secretion.
🎬 Nghe “secretive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish