sectarian

/sɛkˈterijən/
tính từ
  • Môn phái.
  • Có óc môn phái, có óc bè phái.
danh từ
  • Người bè phái.
🎬 Nghe “sectarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish