sectioning

/ˈsɛkʃənɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của section.
Danh từ
  1. Sự phân chia thành các phần.
    A division into sections.
    Near-synonym: segmentation
    Gần đồng nghĩa: phân khúc
    Từ đồng nghĩa:segmentation
  2. (Anh, New Zealand, Úc, sức khỏe tâm thần) Một ví dụ về một người bị chia cắt.
    (UK, New Zealand, Australia, mental health) An instance of a person being sectioned.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của phần
    present participle and gerund of section

Chưa có góp ý cho “sectioning”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “sectioning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish