sectioning
/ˈsɛkʃənɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của section.
Danh từ
- Sự phân chia thành các phần.A division into sections.Near-synonym: segmentationGần đồng nghĩa: phân khúcTừ đồng nghĩa:segmentation
- (Anh, New Zealand, Úc, sức khỏe tâm thần) Một ví dụ về một người bị chia cắt.(UK, New Zealand, Australia, mental health) An instance of a person being sectioned.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của phầnpresent participle and gerund of section
Chưa có góp ý cho “sectioning”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sectioning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish