sections

/ˈsɛkʃənz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của section
Danh từ
  1. số nhiều của phần
    plural of section
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị phần
    third-person singular simple present indicative of section
🎬 Nghe “sections” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish