sectio

/ˈsɛk.ʃiː.əʊ̯/
Danh từ
  1. (giải phẫu) Phần hoặc vết cắt; một phân khu hoặc phân khúc.
    (anatomy) A section or cutting; a subdivision or segment.
🎬 Nghe “sectio” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish