secularly

/ˈse-kyə-lər/
phó từ
  • từng trăm năm một, hàng thế kỷ
  • lâu năm, lâu đời, trường kỳ
Trạng từ
  1. Theo kiểu thế tục.
    In a secular fashion.
🎬 Nghe “secularly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish