self-directed

/ˌsɛlf/
Tính từ
  1. Được chỉ đạo, độc lập bởi chính mình mà không có sự kiểm soát hay ràng buộc từ bên ngoài; hướng dẫn cho chính mình.
    Directed, independently by oneself without external control or constraint; directed for oneself.
    Từ đồng nghĩa:autonomous
  2. Hướng vào chính mình.
    Directed at oneself.
    Từ đồng nghĩa:autonomous
🎬 Nghe “self-directed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish