sell down the river

/ˈrɪvɚ/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Phản bội, đặc biệt theo cách gây khó khăn nghiêm trọng cho người bị phản bội.
    (transitive, idiomatic) To betray, especially in a manner which causes serious difficulty for the one betrayed.
🎬 Nghe “sell down the river” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish