assfuck
/ˈæs.fʌk/Danh từ
- Sodomy, quan hệ tình dục qua đường hậu môn, một hành vi giao hợp qua đường hậu môn.Sodomy, anal sex, an act of anal intercourse.
- Một thằng ngốc; một người đáng ghét.A jerk; an obnoxious person.Eat my dust, assfuck!Ăn bụi của tôi đi, đồ khốn!
- Một hành động phản bội đáng kinh ngạc.An act of stunning betrayal.
Động từ
- Để tham gia vào giao hợp qua đường hậu môn.To engage in anal intercourse.
- Để phản bội.To betray.
Tính từ
- (từ lóng thô tục, xúc phạm) Bị cô lập và bị bỏ rơi, không được ưa chuộng hoặc bị coi thường.(vulgar slang, derogatory) Isolated and neglected, undesirable, or held in contempt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assfuck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish