assfuck

/ˈæs.fʌk/
Danh từ
  1. Sodomy, quan hệ tình dục qua đường hậu môn, một hành vi giao hợp qua đường hậu môn.
    Sodomy, anal sex, an act of anal intercourse.
  2. Một thằng ngốc; một người đáng ghét.
    A jerk; an obnoxious person.
    Eat my dust, assfuck!
    Ăn bụi của tôi đi, đồ khốn!
  3. Một hành động phản bội đáng kinh ngạc.
    An act of stunning betrayal.
Động từ
  1. Để tham gia vào giao hợp qua đường hậu môn.
    To engage in anal intercourse.
  2. Để phản bội.
    To betray.
Tính từ
  1. (từ lóng thô tục, xúc phạm) Bị cô lập và bị bỏ rơi, không được ưa chuộng hoặc bị coi thường.
    (vulgar slang, derogatory) Isolated and neglected, undesirable, or held in contempt.
🎬 Nghe “assfuck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish