selly

/ˈsɛli/
Tính từ
  1. (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Hiếm; tuyệt vời; đáng ngưỡng mộ
    (UK dialectal, Northern England, Scotland) Rare; wonderful; admirable
Trạng từ
  1. (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Tuyệt vời, kỳ diệu.
    (UK dialectal, Northern England, Scotland) Wonderfully, wondrously.
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Một điều kỳ diệu; thắc mắc; một cái gì đó tuyệt vời hoặc hiếm
    (UK dialectal, Northern England, Scotland) A marvel; wonder; something wonderful or rare
🎬 Nghe “selly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish