selly
/ˈsɛli/Tính từ
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Hiếm; tuyệt vời; đáng ngưỡng mộ(UK dialectal, Northern England, Scotland) Rare; wonderful; admirable
Trạng từ
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Tuyệt vời, kỳ diệu.(UK dialectal, Northern England, Scotland) Wonderfully, wondrously.
Danh từ
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Một điều kỳ diệu; thắc mắc; một cái gì đó tuyệt vời hoặc hiếm(UK dialectal, Northern England, Scotland) A marvel; wonder; something wonderful or rare
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “selly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish