send up
/ˈsɛndˌʌp/Động từ
- (ngoại động) Bắt chước (ai đó hoặc cái gì đó) nhằm mục đích châm biếm.(transitive) To imitate (someone or something) for the purpose of satirical humour.The programme accurately sends up the British Civil Service system at Whitehall.Chương trình gửi chính xác hệ thống Dịch vụ Dân sự Anh tại Whitehall.
- (chuyển tiếp, Mỹ, tiếng lóng) Đưa vào tù.(transitive, US, slang) To put in prison.The judge sent him up for three years.Thẩm phán đã gửi anh ta trong ba năm.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem gửi, lên.Used other than figuratively or idiomatically: see send, up.Fears of war sent oil prices up by 10%.Nỗi lo chiến tranh đã khiến giá dầu tăng 10%.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “send up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish