chair days
/ʧɛr deɪz/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "chair days". Phiên âm /ʧɛr deɪz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "chair days" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chair days” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish