serendipitous
/ˌserənˈdɪpəti/Tính từ
- bởi sự tình cờ; bởi sự may mắn bất ngờby serendipity; by unexpected good fortune
- tốt, có ích, thuận lợigood, beneficial, favorableThe weather was serendipitous for our vacation.Thời tiết thật tình cờ cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “serendipitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish