serendipitous

/ˌserənˈdɪpəti/
Tính từ
  1. bởi sự tình cờ; bởi sự may mắn bất ngờ
    by serendipity; by unexpected good fortune
  2. tốt, có ích, thuận lợi
    good, beneficial, favorable
    The weather was serendipitous for our vacation.
    Thời tiết thật tình cờ cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
🎬 Nghe “serendipitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish