set aflame
/ə-ˈflām/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "set aflame". Phiên âm /ə-ˈflām/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "set aflame" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set aflame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish