set-off

/ˈsɛt/
danh từ
  • Cái làm nổi bật, cái tôn (vẻ đẹp... ) lên.
  • Cái để bù vào; đối tượng.
  • Phần nhô ra.
Danh từ
  1. (ngày) Một cái gì đó được sử dụng để cải thiện ngoại hình; một vật trang trí, một vật trang trí.
    (dated) Something used to improve the appearance; a decoration, an ornament.
  2. Hành động khởi hành trên một cuộc hành trình; một sự khởi đầu, một sự khởi đầu.
    The act of setting off on a journey; a departure, a start.
  3. (luật) Đơn kiện lại; một yêu cầu riêng biệt do bị đơn đệ trình hoặc thiết lập chống lại yêu cầu của nguyên đơn.
    (law) A counterclaim; a distinct claim filed or set up by the defendant against the plaintiff's demand.
  4. (nói chung) Bất cứ điều gì chống lại điều khác; một sự đền bù, một hoàn cảnh đối trọng.
    (generally) Anything set off against another thing; a compensation, a counterbalancing circumstance.
    D. Jerrold I do not contemplate such a heroine as a set-off to the many sins imputed to me as committed against woman.
    D. Jerrold Tôi không coi một nữ anh hùng như vậy là sự bù đắp cho nhiều tội lỗi mà tôi đã phạm đối với phụ nữ.
🎬 Nghe “set-off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish