sets
/ˈsɛt/danh từ
- Số nhiều của set
Danh từ
- số nhiều của bộplural of set
- (thông tục) Lý thuyết tập hợp.(informal) Set theory.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị của tập hợpthird-person singular simple present indicative of set
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish