sets

/ˈsɛt/
danh từ
  • Số nhiều của set
Danh từ
  1. số nhiều của bộ
    plural of set
  2. (thông tục) Lý thuyết tập hợp.
    (informal) Set theory.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị của tập hợp
    third-person singular simple present indicative of set
🎬 Nghe “sets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish