settee

/sɛˈtiː/
danh từ
  • Ghế trường kỷ; xôfa loại nhỏ.
Danh từ
  1. (Anh, Texas) Một chiếc ghế dài có lưng tựa, được thiết kế để chứa nhiều người cùng một lúc; một chiếc ghế sofa.
    (UK, Texas) A long seat with a back, made to accommodate several persons at once; a sofa.
  2. Một con tàu có mũi rất dài và nhọn, mang hai hoặc ba cột buồm với cánh buồm muộn, được sử dụng ở Địa Trung Hải.
    A vessel with a very long, sharp prow, carrying two or three masts with lateen sails, used in the Mediterranean.
🎬 Nghe “settee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish