setback

/ˈsɛtˌbæk/
danh từ
  • Một trở ngại, khó khăn, thụt lùi.
Danh từ
  1. Một trở ngại, sự chậm trễ, bất lợi hoặc đòn đánh (một sự kiện bất lợi làm chậm lại hoặc ngăn cản tiến trình hướng tới kết quả mong muốn).
    An obstacle, delay, disadvantage, or blow (an adverse event which slows down, or prevents progress towards a desired outcome).
    After some initial setbacks, the expedition went safely on its way.
    Sau một số trở ngại ban đầu, đoàn thám hiểm đã lên đường an toàn.
    Từ đồng nghĩa:rebuffreversal
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ sự kiện bất lợi, thất bại hoặc cản trở tiến độ.
    (by extension) Any adverse event, defeat, or impediment of progress.
  3. (US) Khoảng cách cần thiết giữa công trình và đường.
    (US) The required distance between a structure and a road.
  4. (kiến trúc) Sự thụt lùi giống như bậc thang trên một bức tường.
    (architecture) A step-like recession in a wall.
    Setbacks were initially used for structural reasons, but now are often mandated by land use codes.
    Những khoảng lùi ban đầu được sử dụng vì lý do cơ cấu, nhưng hiện nay thường được quy định theo luật sử dụng đất.
    Từ đồng nghĩa:stepback
🎬 Nghe “setback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish