set against
/ˈsɛt/Động từ
- (ngoại động) Làm cho (một người) xung đột hoặc đối lập với ai đó hoặc cái gì đó.(transitive) To cause (a person) to be in conflict or opposition with someone or something.Their slander has set my family against me.Lời vu khống của họ đã khiến gia đình tôi chống lại tôi.Từ đồng nghĩa:pit against
- (thông tục) Có cảm giác không muốn làm điều gì đó mãnh liệt.(transitive) To have a strong feeling of not desiring to do something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set against” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish