set in motion

/ˈmoʊʃən/
Động từ
  1. (thành ngữ) Để kích hoạt sự chuyển động hoặc tiến bộ; để bắt đầu đi.
    (idiomatic) To trigger movement or progress; to get going.
    Từ đồng nghĩa:put in motion
🎬 Nghe “set in motion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish