shaking

/ˈʃeɪk/
danh từ
  • Sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ.
🎬 Nghe “shaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish