shamble

/ˈʃæmbəl/
danh từ
  • Dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng.
động từ
  • Đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng.
Động từ
  1. Đi bộ trong khi lê lết hoặc lê chân.
    To walk while shuffling or dragging the feet.
    I wasn't too impressed with the fellow, when he shambled in unenthusiastically and an hour late.
    Tôi không mấy ấn tượng với anh chàng khi anh ta bước vào một cách thiếu nhiệt tình và muộn một giờ.
    Từ đồng nghĩa:shufflestagger
Danh từ
  1. (khai thác) Một trong những chuỗi các hốc hoặc bệ, chồng lên nhau, để giữ quặng được ném liên tiếp từ bệ này sang bệ khác và do đó được nâng lên cấp độ cao hơn.
    (mining) One of a succession of niches or platforms, one above another, to hold ore which is thrown successively from platform to platform, and thus raised to a higher level.
🎬 Nghe “shamble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish