shag

/ˈʃæg/
danh từ
  • Chòm lông, bờm tóc.
  • Vải thô có tuyết dày.
  • Thuốc lá sợi loại xấu.
  • Mớ lộn xộn.
  • Chim cốc mào (loài chim cốc có mào ở đầu).
Danh từ
  1. Chất liệu mờ; tóc có khối lượng thô, sợi, v.v.
    Matted material; rough massed hair, fibres etc.
  2. Thuốc lá vụn thô.
    Coarse shredded tobacco.
  3. Một loại đống thảm thô.
    A type of rough carpet pile.
  4. (Anh, Ireland, cổ xưa) Thịt xông khói hoặc mỡ, đặc biệt nếu còn sót lại một ít tóc hoặc lông bàn chải.
    (UK, Ireland, archaic) Bacon or fat, especially if with some remaining hair or bristles.
Động từ
  1. (thông tục) Làm rậm lông, xù xì; làm thô ráp.
    (transitive) To make hairy or shaggy; to roughen.
  2. (nội động từ, lỗi thời) Treo thành từng cụm xù xì.
    (intransitive, obsolete) To hang in shaggy clusters.
  3. (Nội động) Lắc lư, lắc lư.
    (intransitive) To shake, wiggle around.
    Từ đồng nghĩa:jigglerocktremblequakeshag
  4. (Anh, Ireland, Úc, chuyển tiếp, tiếng lóng, thô tục) Để quan hệ tình dục.
    (UK, Ireland, Australia, transitive, slang, vulgar) To have sex with.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Có lông; xù xì.
    (obsolete) Hairy; shaggy.
  2. (Singlish, tiếng lóng) Kiệt sức, kiệt sức, cực kỳ mệt mỏi.
    (Singapore, Singlish, slang) Exhausted, worn out, extremely tired.
  3. (Xinh-ga-po, tiếng Singlish, tiếng lóng, chỉ một hoạt động) Khó khăn và mệt mỏi.
    (Singapore, Singlish, slang, of an activity) Tough and exhausting.
🎬 Nghe “shag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish