shall

/ˈʃæl/
động từ
  • Sẽ.
  • Thế nào cũng sẽ, nhất định sẽ phải.
  • Chắc sẽ, hẳn là sẽ.
  • Nếu (sẽ), khi (sẽ), lại (sẽ).
Động từ
  1. Dùng trước động từ để chỉ thì tương lai đơn ở ngôi thứ nhất số ít hoặc số nhiều.
    Used before a verb to indicate the simple future tense in the first person singular or plural.
    I shall sing in the choir tomorrow.
    Ngày mai tôi sẽ hát trong dàn hợp xướng.
  2. Được sử dụng tương tự để biểu thị quyết định hoặc nghĩa vụ ở ngôi thứ hai và thứ ba số ít hoặc số nhiều.
    Used similarly to indicate determination or obligation in the second and third persons singular or plural.
    (determination): You shall go to the ball!; He shall be given a fair trial.
    (quyết tâm): Bạn sẽ đi đến quả bóng!; Anh ta sẽ được xét xử công bằng.
  3. Dùng trong câu hỏi với ngôi thứ nhất số ít hoặc số nhiều để gợi ý một hành động có thể xảy ra trong tương lai.
    Used in questions with the first person singular or plural to suggest a possible future action.
    What shall I do? Shall I give you a hand?
    Tôi sẽ làm gì? Tôi giúp bạn một tay nhé?
  4. (lỗi thời) Nợ.
    (obsolete) To owe.
    I thee shall a hundred golden coins; th'amount thou shalt the Queen is much higher.
    Ta sẽ cho ngươi một trăm đồng tiền vàng; số tiền mà Nữ hoàng phải trả sẽ cao hơn nhiều.
🎬 Nghe “shall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish