sham
/ˈʃæm/tính từ
- Giả, giả bộ, giả vờ; giả mạo.
danh từ
- Sự giả, sự giả bộ, sự giả vờ; sự giả mạo.
- Người giả bộ, người giả vờ; người giả mạo; vật giả mạo.
- Khăn phủ (để phủ lên mặt gối, lên khăn trải giường... khi nằm thì bỏ ra).
động từ
- Giả bộ, giả vờ.
Tính từ
- Có ý định lừa dối; SAI.Intended to deceive; false.It was only a sham wedding: they didn't care much for one another, but wanted their parents to stop hassling them.Đó chỉ là một đám cưới giả: họ không quan tâm nhiều đến nhau nhưng muốn bố mẹ đừng làm phiền họ nữa.Từ đồng nghĩa:mock
- Hàng giả; không thật.Counterfeit; unreal.Từ đồng nghĩa:mock
Danh từ
- Đồ giả; một sự bắt chước có vẻ là thật.A fake; an imitation that purports to be genuine.The time-share deal was a sham.Thỏa thuận chia sẻ thời gian là một sự giả tạo.
- Lừa đảo, lừa gạt.Trickery, hoaxing.A con-man must be skilled in the arts of sham and deceit.Một kẻ lừa đảo phải thành thạo nghệ thuật giả tạo và lừa dối.
- Mặt trước giả hoặc lớp phủ trang trí có thể tháo rời.A false front, or removable ornamental covering.
- Vỏ trang trí cho gối.A decorative cover for a pillow.
Động từ
- Để lừa dối, lừa gạt, nói dối.To deceive, cheat, lie.
- Để cản trở bằng cách gian lận hoặc áp đặt.To obtrude by fraud or imposition.
- Đảm nhận cách thức và tính chất của; bắt chước; đến vượn; để giả vờ.To assume the manner and character of; to imitate; to ape; to feign.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sham” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish