sham

/ˈʃæm/
tính từ
  • Giả, giả bộ, giả vờ; giả mạo.
danh từ
  • Sự giả, sự giả bộ, sự giả vờ; sự giả mạo.
  • Người giả bộ, người giả vờ; người giả mạo; vật giả mạo.
  • Khăn phủ (để phủ lên mặt gối, lên khăn trải giường... khi nằm thì bỏ ra).
động từ
  • Giả bộ, giả vờ.
Tính từ
  1. Có ý định lừa dối; SAI.
    Intended to deceive; false.
    It was only a sham wedding: they didn't care much for one another, but wanted their parents to stop hassling them.
    Đó chỉ là một đám cưới giả: họ không quan tâm nhiều đến nhau nhưng muốn bố mẹ đừng làm phiền họ nữa.
    Từ đồng nghĩa:mock
  2. Hàng giả; không thật.
    Counterfeit; unreal.
    Từ đồng nghĩa:mock
Danh từ
  1. Đồ giả; một sự bắt chước có vẻ là thật.
    A fake; an imitation that purports to be genuine.
    The time-share deal was a sham.
    Thỏa thuận chia sẻ thời gian là một sự giả tạo.
  2. Lừa đảo, lừa gạt.
    Trickery, hoaxing.
    A con-man must be skilled in the arts of sham and deceit.
    Một kẻ lừa đảo phải thành thạo nghệ thuật giả tạo và lừa dối.
  3. Mặt trước giả hoặc lớp phủ trang trí có thể tháo rời.
    A false front, or removable ornamental covering.
  4. Vỏ trang trí cho gối.
    A decorative cover for a pillow.
Động từ
  1. Để lừa dối, lừa gạt, nói dối.
    To deceive, cheat, lie.
  2. Để cản trở bằng cách gian lận hoặc áp đặt.
    To obtrude by fraud or imposition.
  3. Đảm nhận cách thức và tính chất của; bắt chước; đến vượn; để giả vờ.
    To assume the manner and character of; to imitate; to ape; to feign.
🎬 Nghe “sham” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish