shash

/ʃæʃ/
Danh từ
  1. Chiếc khăn xếp.
    The scarf of a turban.
  2. Một chiếc khăn choàng.
    A sash.
  3. (ti vi) Từ đồng nghĩa với tuyết (“hình ảnh các chấm ngẫu nhiên khi không có tín hiệu”).
    (television) Synonym of snow (“random pattern of dots when there is no signal”).
    Từ đồng nghĩa:snow
Động từ
  1. (nội động, hiếm) Tạo ra tiếng ồn trắng.
    (intransitive, rare) To produce white noise.
🎬 Nghe “shash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish