shash
/ʃæʃ/Danh từ
- Chiếc khăn xếp.The scarf of a turban.
- Một chiếc khăn choàng.A sash.
- (ti vi) Từ đồng nghĩa với tuyết (“hình ảnh các chấm ngẫu nhiên khi không có tín hiệu”).(television) Synonym of snow (“random pattern of dots when there is no signal”).Từ đồng nghĩa:snow
Động từ
- (nội động, hiếm) Tạo ra tiếng ồn trắng.(intransitive, rare) To produce white noise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish