trolley
/ˈtrɑːli/danh từ
- Xe hai bánh đẩy tay.
- Xe bốn bánh đẩy tay.
- Xe dọn bàn (đẩy thức ăn ở các quán ăn).
- Goòng.
- Bánh vẹt (bánh xe nhỏ ở đầu cần vẹt của xe điện).
- Xe điện.
Danh từ
- Cột xe đẩy; một thiết bị một cực để thu thập dòng điện từ đường dây điện trên cao, thông thường dành cho xe điện/xe điện hoặc xe buýt điện.A trolley pole; a single-pole device for collecting electrical current from an overhead electrical line, normally for a tram/streetcar or a trolleybus.
- (US) Xe điện hoặc tàu điện nhẹ.(US) A streetcar or light train.
- (Mỹ, thông tục) Hệ thống đường sắt hạng nhẹ, xe điện, xe điện hoặc xe điện.(US, colloquial) A light rail, tramway, trolleybus or streetcar system.
- Một chiếc xe tải mà tải được treo trên một số loại cần cẩu.A truck from which the load is suspended in some kinds of cranes.
Động từ
- Để mang đến bằng xe đẩy.To bring to by trolley.
- Sử dụng xe đẩy để đi từ nơi này đến nơi khác.To use a trolley vehicle to go from one place to another.
- Di chuyển bằng xe đẩy (xe điện, xe điện hoặc tàu điện nhẹ).To travel by trolley (streetcar, trolleybus or light train).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trolley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish