trolley

/ˈtrɑːli/
danh từ
  • Xe hai bánh đẩy tay.
  • Xe bốn bánh đẩy tay.
  • Xe dọn bàn (đẩy thức ăn ở các quán ăn).
  • Goòng.
  • Bánh vẹt (bánh xe nhỏ ở đầu cần vẹt của xe điện).
  • Xe điện.
Danh từ
  1. Cột xe đẩy; một thiết bị một cực để thu thập dòng điện từ đường dây điện trên cao, thông thường dành cho xe điện/xe điện hoặc xe buýt điện.
    A trolley pole; a single-pole device for collecting electrical current from an overhead electrical line, normally for a tram/streetcar or a trolleybus.
  2. (US) Xe điện hoặc tàu điện nhẹ.
    (US) A streetcar or light train.
    Từ đồng nghĩa:tramtrolley car
  3. (Mỹ, thông tục) Hệ thống đường sắt hạng nhẹ, xe điện, xe điện hoặc xe điện.
    (US, colloquial) A light rail, tramway, trolleybus or streetcar system.
  4. Một chiếc xe tải mà tải được treo trên một số loại cần cẩu.
    A truck from which the load is suspended in some kinds of cranes.
    Từ đồng nghĩa:crane trolleytraveling trolley
Động từ
  1. Để mang đến bằng xe đẩy.
    To bring to by trolley.
  2. Sử dụng xe đẩy để đi từ nơi này đến nơi khác.
    To use a trolley vehicle to go from one place to another.
  3. Di chuyển bằng xe đẩy (xe điện, xe điện hoặc tàu điện nhẹ).
    To travel by trolley (streetcar, trolleybus or light train).
🎬 Nghe “trolley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish