shortsome
Tính từ
- (Phương ngữ Vương quốc Anh, Scotland) Được đánh dấu hoặc đặc trưng bởi độ ngắn; (bằng cách mở rộng) (về thời gian) thú vị; thú vị(UK dialectal, Scotland) Marked, or characterised by shortness; (by extension) (of time) amusing; enjoyable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shortsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish