shortsome

Tính từ
  1. (Phương ngữ Vương quốc Anh, Scotland) Được đánh dấu hoặc đặc trưng bởi độ ngắn; (bằng cách mở rộng) (về thời gian) thú vị; thú vị
    (UK dialectal, Scotland) Marked, or characterised by shortness; (by extension) (of time) amusing; enjoyable
🎬 Nghe “shortsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish