shrink away

/ʃrɪŋk əˈweɪ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "shrink away". Phiên âm /ʃrɪŋk əˈweɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "shrink away" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “shrink away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish