shrinks
/ˈʃrɪŋk/danh từ
- Số nhiều của shrink
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự co lạithird-person singular simple present indicative of shrink
Danh từ
- số nhiều của thu nhỏplural of shrink
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shrinks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish