shrub

/ˈʃrʌb/
danh từ
  • Cây bụi.
  • Rượu bổ (pha bằng) nước quả.
Danh từ
  1. Một loại cây thân gỗ nhỏ hơn một cái cây và thường có nhiều thân từ cùng một gốc.
    A woody plant smaller than a tree, and usually with several stems from the same base.
    Từ đồng nghĩa:bush
  2. Một loại rượu bao gồm axit thực vật, nước ép trái cây (đặc biệt là chanh), đường, đôi khi là giấm và một lượng nhỏ rượu mạnh làm chất bảo quản. Cây bụi hiện đại thường không chứa cồn, nhưng trong thời gian trước đó, nó thường được pha với một lượng lớn rượu mạnh như rượu mạnh hoặc rượu rum, do đó biến nó thành rượu mùi.
    A liquor composed of vegetable acid, fruit juice (especially lemon), sugar, sometimes vinegar, and a small amount of spirit as a preservative. Modern shrub is usually non-alcoholic, but in earlier times it was often mixed with a substantial amount of spirit such as brandy or rum, thus making it a liqueur.
  3. (Kenya, tiếng lóng) Một từ được phát âm sai bằng cách thay thế một số phụ âm bằng những phụ âm khác có cách phát âm tương tự do bị ảnh hưởng bởi tiếng mẹ đẻ của một người.
    (Kenya, slang) A word mispronounced by replacing some consonant sounds with others of a similar place of articulation as influenced by one's mother tongue.
Động từ
  1. (lỗi thời) Loạn; để cắt tỉa.
    (obsolete) To lop; to prune.
  2. (hiếm) Trồng cây bụi trong sân, vườn, v.v.; để tỉa một bụi cây hoặc cây khác thành một bụi cây.
    (rare) To plant a shrub in a yard, garden, etc.; to prune a bush or other plant into a shrub.
  3. (hiếm) Làm hoặc uống một loại cây bụi (rượu uống).
    (rare) To make or drink a shrub (liquor drink).
  4. (ambitransitive, Kenya, slang) Phát âm sai (một từ hoặc nhiều từ) trong một ngôn ngữ khác theo cách bị ảnh hưởng bởi tiếng mẹ đẻ của một người.
    (ambitransitive, Kenya, slang) To mispronounce (a word or words) in another language in a manner that is influenced by one's mother tongue.
🎬 Nghe “shrub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish