shrinker

/ˈʃrɪŋk/
Danh từ
  1. Cái gì đó làm cho cái gì khác co lại.
    Something that makes something else shrink.
  2. (từ lóng) Bác sĩ tâm thần; một người thu nhỏ đầu.
    (slang) A psychiatrist; a head-shrinker.
  3. (y học) Vật giống như chiếc tất dùng để nén phần thân cây còn sót lại sau khi cắt cụt.
    (medicine) A sock-like article used to compress a stump remaining after amputation.
  4. Một người co lại hoặc lùi lại.
    One who shrinks or recoils.
🎬 Nghe “shrinker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish