shrinker
/ˈʃrɪŋk/Danh từ
- Cái gì đó làm cho cái gì khác co lại.Something that makes something else shrink.
- (từ lóng) Bác sĩ tâm thần; một người thu nhỏ đầu.(slang) A psychiatrist; a head-shrinker.
- (y học) Vật giống như chiếc tất dùng để nén phần thân cây còn sót lại sau khi cắt cụt.(medicine) A sock-like article used to compress a stump remaining after amputation.
- Một người co lại hoặc lùi lại.One who shrinks or recoils.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shrinker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish