sile
/saɪl/Danh từ
- (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Một cột; trụ cột.(now chiefly dialectal) A column; pillar.
- (nay chủ yếu là phương ngữ) Tia; kèo; một trong những xà nhà chính của một tòa nhà.(now chiefly dialectal) A beam; rafter; one of the principal rafters of a building.
- (nay chủ yếu là phương ngữ) Chân hoặc phần dưới của đôi hoặc vì kèo; căn cứ.(now chiefly dialectal) The foot or lower part of a couple or rafter; base.
- (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Một hoặc một cặp kèo mái, thường là một trong một cặp.(now chiefly dialectal) A roof rafter or couple, usually one of a pair.
Động từ
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Căng thẳng, như sữa; đi qua bộ lọc hoặc bất cứ thứ gì tương tự; lọc.(transitive, UK dialectal) To strain, as milk; pass through a strainer or anything similar; filter.
- (nội động từ, phương ngữ Anh) Chảy xuống; nhỏ giọt; làm rơi; ngã; bồn rửa.(intransitive, UK dialectal) To flow down; drip; drop; fall; sink.
- (nội động từ, phương ngữ Anh) Để định cư; bình tĩnh hoặc tự sáng tác.(intransitive, UK dialectal) To settle down; calm or compose oneself.
- (nội động từ, phương ngữ Anh) Đi; vượt qua.(intransitive, UK dialectal) To go; pass.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish