silvern

/ˈsil-vərn/
tính từ
  • Bằng bạc; giống bạc.
Tính từ
  1. (văn học) Làm bằng bạc; giống hoặc đặc trưng của bạc; bạc.
    (literary) Made of silver; resembling or characteristic of silver; silvery.
🎬 Nghe “silvern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish