silverware
/ˈsɪlvɚˌweɚ/danh từ
- Đồ làm bằng bạc.
Danh từ
- Bất cứ thứ gì được làm từ bạc.Anything manufactured from silver.Từ đồng nghĩa:silvercraft
- Bất cứ thứ gì có màu bạc.Anything with a silvery colour.
- (US, Atlantic Canada) Dao, nĩa và thìa.(US, Atlantic Canada) Knives, forks and spoons.
- (Thể thao) Cúp, thành tích trong cuộc thi.(sports) Trophies, success in a competition.February 2008, BBC Sport - Ramos takes centre stage How different it was at Wembley as Ramos confirmed his reputation as a relentless pursuer of silverware by giving Spurs their first trophy in nine years.Tháng 2 năm 2008, BBC Sport - Ramos chiếm vị trí trung tâm. Mọi chuyện ở Wembley khác biệt biết bao khi Ramos khẳng định danh tiếng của mình là người không ngừng theo đuổi các danh hiệu bằng cách trao cho Spurs chiếc cúp đầu tiên sau 9 năm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “silverware” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish