silliness

/ˈsɪli/
danh từ
  • Tính ngờ nghệch, tính ngớ ngẩn, tính khờ dại.
Danh từ
  1. (không đếm được) Điều được coi là ngớ ngẩn hoặc phù phiếm.
    (uncountable) That which is perceived as silly or frivolous.
    Từ đồng nghĩa:schmuckiness
  2. (đếm được) Hành động ngớ ngẩn; kết quả của sự ngu ngốc.
    (countable) An act that is silly; a result of being silly.
    Từ đồng nghĩa:schmuckiness
🎬 Nghe “silliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish