silliness
/ˈsɪli/danh từ
- Tính ngờ nghệch, tính ngớ ngẩn, tính khờ dại.
Danh từ
- (không đếm được) Điều được coi là ngớ ngẩn hoặc phù phiếm.(uncountable) That which is perceived as silly or frivolous.Từ đồng nghĩa:schmuckiness
- (đếm được) Hành động ngớ ngẩn; kết quả của sự ngu ngốc.(countable) An act that is silly; a result of being silly.Từ đồng nghĩa:schmuckiness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “silliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish