silly

/ˈsɪli/
tính từ
  • ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại
  • choáng váng, mê mẩn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối
  • mùa bàn chuyện dớ dẩn (vào tháng 8, tháng 9, lúc báo chí thiếu tin phải bàn chuyện dớ dẩn)
danh từ
  • (thông tục) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại
🎬 Nghe “silly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish