silver-haired

tính từ
  • Có tóc bạc, bạc đầu.
Tính từ
  1. Có mái tóc màu trắng xám.
    Having greyish-white hair.
🎬 Nghe “silver-haired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish