skein

/ˈskeɪn/
danh từ
  • Cuộn chỉ, cuộc len.
  • Đàn vịt trời đang bay.
  • Việc rắc rối như mớ bòng bong.
🎬 Nghe “skein” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish