skandha

Danh từ
  1. (Phật giáo) Bất kỳ thuộc tính nào trong năm thuộc tính cấu thành nên chúng sinh; tổng hợp
    (Buddhism) Any of the five attributes that constitute the sentient being; aggregate

Chưa có góp ý cho “skandha”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “skandha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish