skimper
/ˈskɪmpə/Danh từ
- Người tiết kiệm hoặc làm việc cẩu thả.One who skimps or does slipshod work.Từ đồng nghĩa:scamper
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “skimper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish