skin fade

/skɪn feɪd/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với fade (“kiểu tóc”).
    Synonym of fade (“hairstyle”).
    Từ đồng nghĩa:fade
🎬 Nghe “skin fade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish