clingsome
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự bám víu hoặc bám víu; bám dính; chất kết dínhCharacterised by clinging or clinginess; clingy; adhesive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clingsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish