slacker
/ˈslækɚ/danh từ
- Người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng.
Danh từ
- Người trì hoãn hoặc lười biếng; một người không thực hiện phần việc công bằng của mình hoặc tự gánh lấy gánh nặng của mình.One who procrastinates or is lazy; one who does not do their fair share or pull their own weight.Từ đồng nghĩa:idler
- Một người thiếu định hướng trong cuộc sống; một người kém cỏi.A person lacking a sense of direction in life; an underachiever.
- Một thành viên của một nhóm văn hóa những năm 1990 gắn liền với Thế hệ X.A member of a certain 1990s subculture associated with Generation X.
- (ngày, Mỹ) Một người tìm cách trốn tránh nghĩa vụ quân sự.(dated, US) A person who seeks to avoid military service.
Tính từ
- Hình thức so sánh của độ chùng: chùng hơn.Comparative form of slack: more slack.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slacker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish