slacker

/ˈslækɚ/
danh từ
  • Người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng.
Danh từ
  1. Người trì hoãn hoặc lười biếng; một người không thực hiện phần việc công bằng của mình hoặc tự gánh lấy gánh nặng của mình.
    One who procrastinates or is lazy; one who does not do their fair share or pull their own weight.
    Từ đồng nghĩa:idler
  2. Một người thiếu định hướng trong cuộc sống; một người kém cỏi.
    A person lacking a sense of direction in life; an underachiever.
  3. Một thành viên của một nhóm văn hóa những năm 1990 gắn liền với Thế hệ X.
    A member of a certain 1990s subculture associated with Generation X.
  4. (ngày, Mỹ) Một người tìm cách trốn tránh nghĩa vụ quân sự.
    (dated, US) A person who seeks to avoid military service.
Tính từ
  1. Hình thức so sánh của độ chùng: chùng hơn.
    Comparative form of slack: more slack.
🎬 Nghe “slacker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish