slade

/sleɪd/
Danh từ
  1. (bây giờ hiếm hoặc phương ngữ) Thung lũng, vùng cỏ bằng phẳng, trảng.
    (now rare or dialectal) A valley, a flat grassy area, a glade.
  2. (Phương ngữ) Sườn đồi.
    (dialectal) A hillside.
  3. Một cái thuổng để đào than bùn.
    A spade for digging peat.
  4. (Từ cũ) Đế máy cày.
    (obsolete) The sole of a plough.
🎬 Nghe “slade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish