slade
/sleɪd/Danh từ
- (bây giờ hiếm hoặc phương ngữ) Thung lũng, vùng cỏ bằng phẳng, trảng.(now rare or dialectal) A valley, a flat grassy area, a glade.
- (Phương ngữ) Sườn đồi.(dialectal) A hillside.
- Một cái thuổng để đào than bùn.A spade for digging peat.
- (Từ cũ) Đế máy cày.(obsolete) The sole of a plough.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish