slobber

/ˈslɑːbɚ/
danh từ
  • Nước dãi.
  • Chuyện uỷ mị sướt mướt.
  • Tình cảm uỷ mị.
động từ
  • Nhỏ dãi, chảy nước dãi.
  • Thích nói chuyện uỷ mị sướt mướt.
  • Làm dính nước dãi (vào quần áo).
  • Làm ẩu; làm vụng về.
Danh từ
  1. Chất lỏng, thường là nước bọt, chảy ra ngoài và chảy xuống từ miệng.
    Liquid material, generally saliva, that dribbles or drools outward and downward from the mouth.
    There was dried slobber on his coat lapel.
    Có nước dãi khô trên ve áo khoác của anh ta.
  2. (ít gặp) Cơn mưa rào (mưa).
    (uncommon) A dribbly shower (of rain).
  3. Bùn, bùn; một hỗn hợp bùn, lầy lội hoặc bùn.
    Mud, muck; a miry, slushy or muddy mixture.
    For quotations using this term, see Citations:slobber.
    Để biết những trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:slobber.
  4. (Ngày) Một con sứa.
    (dated) A jellyfish.
Động từ
  1. Để nước bọt hoặc chất lỏng chảy ra từ miệng.
    To allow saliva or liquid to run from one's mouth.
    All babies slobber.
    Tất cả trẻ sơ sinh đều chảy dãi.
    Từ đồng nghĩa:droolslaver
  2. (của nước bọt, mưa, v.v.) Rơi dày (sền sệt), giống như nước bọt.
    (of spit, rain, etc) To fall thickly (viscously), like or as saliva.
  3. (ít gặp) Làm ướt bằng hoặc như thể bằng nước bọt; để phủ một lớp chất lỏng nhỏ giọt.
    (uncommon) To wet with or as if with saliva; to coat with dribbly liquid.
  4. (Thông tục) Hôn.
    (colloquial) To kiss.
🎬 Nghe “slobber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish