sleepy dust

/sˈlipi dəst/
Danh từ
  1. (thân mật) Bệnh thấp khớp đóng vảy quanh mắt sau khi ngủ.
    (informal) Rheum crusted around the eyes from sleep.
    Từ đồng nghĩa:crustygoundsleep
🎬 Nghe “sleepy dust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish